menu_book
見出し語検索結果 "kim cương" (1件)
kim cương
日本語
名ダイヤモンド
Từng viên kim cương phải được xác nhận chất lượng.
各ダイヤモンドは品質が確認される必要があります。
swap_horiz
類語検索結果 "kim cương" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "kim cương" (1件)
Từng viên kim cương phải được xác nhận chất lượng.
各ダイヤモンドは品質が確認される必要があります。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)